Bỏ qua, đến nội dung chính

Đơn vị tư nhân, không thuộc Chính phủ Canada hay Việt Nam

1900 638 066

Thẻ tạm trú Việt Nam cho người Canada: điều kiện, hồ sơ, lệ phí

Thẻ tạm trú là giấy tờ cư trú dài hạn cho người nước ngoài ở Việt Nam theo các trường hợp luật định — làm việc, đầu tư, thân nhân… Có thẻ, người Canada không phải xin thị thực mỗi lần nhập cảnh trong thời hạn thẻ.

Tên chính thức (IRCC): Vietnam temporary residence card (TRC)

Cập nhật: Nguồn: Cổng Dịch vụ công Bộ Công an: cấp thẻ tạm trú, Global Affairs Canada (travel.gc.ca): Travel advice — Vietnam, mục Entry and exit

Biên tập: Tự Do Team

Trả lời nhanh

Người Canada thuộc diện được cấp thẻ tạm trú (làm việc, đầu tư, thân nhân…) không tự nộp: doanh nghiệp, tổ chức (mẫu NA6) hoặc cá nhân bảo lãnh (mẫu NA7) nộp kèm tờ khai NA8, hộ chiếu, ảnh và giấy tờ chứng minh như giấy phép lao động. Nộp tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh, giải quyết trong 5 ngày làm việc; lệ phí 145 USD (đến 2 năm) đến 165 USD (trên 5 năm).
Người nộp
Doanh nghiệp, tổ chức hoặc cá nhân bảo lãnh
Thời hạn giải quyết
5 ngày làm việc
Lệ phí
145 / 155 / 165 USD theo thời hạn thẻ
Thời hạn thẻ
Ngắn hơn hộ chiếu ít nhất 30 ngày; tối đa 2–10 năm theo ký hiệu
Trong bài này

Cơ quan, thời hạn, lệ phí

Cấp thẻ tạm trú cho người nước ngoài
Trường hợpCơ quan giải quyết
Cấp thẻ tạm trú cho người nước ngoài (cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân mời, bảo lãnh đứng ra nộp)Cục Quản lý xuất nhập cảnh (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh) hoặc Phòng Quản lý xuất nhập cảnh Công an tỉnh nơi bên bảo lãnh đặt trụ sở, cư trú

Cập nhật: Nguồn: Cổng Dịch vụ công Bộ Công an: thẻ tạm trú

  • Thẻ ngắn hơn thời hạn còn lại của hộ chiếu ít nhất 30 ngày.
  • Thời hạn tối đa theo ký hiệu thẻ: ĐT1 tới 10 năm; NG3, LV1, LV2, LS, ĐT2, DH tới 5 năm; NN1, NN2, ĐT3, TT tới 3 năm; LĐ1, LĐ2, PV1 tới 2 năm.
  • Thẻ hết hạn được xét cấp thẻ mới. Đổi hộ chiếu mới: chuyển ngang giá trị thẻ sang hộ chiếu mới, phí 5 USD.

Cập nhật: Nguồn: Cổng Dịch vụ công Bộ Công an: cấp thẻ tạm trú

Hồ sơ cần chuẩn bị

  • Tờ khai đề nghị cấp thẻ tạm trú của người nước ngoài (mẫu NA8).
  • Văn bản đề nghị của bên bảo lãnh: mẫu NA6 (cơ quan, tổ chức) hoặc NA7 (cá nhân).
  • Hộ chiếu bản chính — nộp trực tuyến thì gửi hộ chiếu qua bưu chính công ích.
  • 2 ảnh 2 x 3 cm (1 dán vào tờ khai, 1 để rời).
  • Giấy tờ chứng minh thuộc diện cấp thẻ: giấy phép lao động, giấy xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động, hoặc giấy tờ khác có giá trị chứng minh (ví dụ giấy đăng ký kết hôn với công dân Việt Nam).
  • Tổ chức bảo lãnh lần đầu: hồ sơ pháp nhân nộp một lần (giấy phép, quyết định thành lập; văn bản giới thiệu con dấu, chữ ký người có thẩm quyền).

Cập nhật: Nguồn: Cổng Dịch vụ công Bộ Công an: cấp thẻ tạm trú

Các bước

  1. Xác định bên bảo lãnh và giấy tờ chứng minh diện cấp thẻ.
  2. Tổ chức bảo lãnh nộp hồ sơ pháp nhân một lần (nếu chưa nộp).
  3. Nộp hồ sơ tại Cục Quản lý xuất nhập cảnh (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh) hoặc Phòng Quản lý xuất nhập cảnh Công an tỉnh nơi bên bảo lãnh đặt trụ sở, cư trú — hoặc trực tuyến.
  4. Nhận giấy hẹn, nộp lệ phí theo thời hạn thẻ.
  5. Nhận thẻ trực tiếp (mang giấy hẹn, giấy tờ tùy thân, biên lai) hoặc qua bưu chính.

Cập nhật: Nguồn: Cổng Dịch vụ công Bộ Công an: cấp thẻ tạm trú, Global Affairs Canada (travel.gc.ca): Travel advice — Vietnam, mục Entry and exit

Câu hỏi thường gặp

Người Canada tự xin thẻ tạm trú được không?
Không tự đứng tên nộp: hồ sơ do cơ quan, tổ chức (mẫu NA6) hoặc cá nhân mời, bảo lãnh (mẫu NA7) nộp, kèm tờ khai NA8 của người nước ngoài.
Lệ phí thẻ tạm trú bao nhiêu?
145 USD cho thẻ đến 2 năm, 155 USD cho thẻ trên 2 đến 5 năm, 165 USD cho thẻ trên 5 đến 10 năm.
Lấy vợ/chồng Việt Nam thì người Canada có được thẻ tạm trú không?
Thân nhân là một trong các trường hợp được cấp thẻ; vợ/chồng là công dân Việt Nam đứng ra bảo lãnh (mẫu NA7) kèm giấy tờ chứng minh quan hệ. Kiểm tra đúng ký hiệu và thời hạn thẻ với cơ quan quản lý xuất nhập cảnh.

Đọc thêm ở Thư viện

Thủ tục liên quan trong Thư viện thủ tục Canada, dẫn nguồn chính thức kèm ngày kiểm.

Mở Thư viện thủ tục visa Canada

Thấy hữu ích? Gửi cho người cần