THÔNG TIN CANADA · DÀNH CHO NGƯỜI VIỆTPhạm vi dữ liệu
Cẩm nang & công cụ
Express Entry vs PNP

Phân biệt Express Entry và PNP

Có dữ liệu nguồn A
TÓM TẮT

Express Entry là hệ thống hồ sơ cho 3 chương trình liên bang, xét theo điểm CRS. PNP là đề cử của tỉnh bang, có 2 luồng: qua Express Entry được cộng 600 điểm, IRCC xử lý khoảng 7 tháng; ngoài Express Entry nộp qua PR Portal, khoảng 13 tháng. Phí IRCC như nhau.

IRCC xử lý hồ sơ PNP qua Express Entry
7 thángcanada.caKiểm chứng: 2026-09-25
IRCC xử lý hồ sơ PNP ngoài Express Entry
13 thángcanada.caKiểm chứng: 2026-09-25
Phí xử lý người nộp chính (Express Entry và PNP như nhau)
990 CADircc.canada.caKiểm chứng: 2026-09-25
Điểm cộng khi được đề cử qua Express Entry
Mức điểm cộng thêm tối đa, chỉ được cộng một lầncanada.caKiểm chứng: 2026-09-25
Tỉnh bang không có PNP
Quebec và Nunavutcanada.caKiểm chứng: 2026-09-25

Thông tin tổng quan, không phải đánh giá hồ sơ cá nhân. Có dữ liệu nguồn không đồng nghĩa mọi điều kiện đã được rà soát đầy đủ.

3 điểm còn cần kiểm tra
  • Mã NOC 93888 trên trang PNP Express Entry

    Trang Provincial Nominee Program: Express Entry process (2026-04-17) ghi phải dùng mã NOC 93888 cho các trường nghề nghiệp khi lập hồ sơ Express Entry, nhưng không nói áp dụng cho ai; các trang Express Entry khác không nhắc. Trang này chưa hướng dẫn điểm này.

  • Thời gian tỉnh bang xét đề cử

    Thời gian trong bảng chỉ là phần IRCC xét hồ sơ thường trú; thời gian tỉnh bang xét đề cử khác nhau theo tỉnh (xem các chủ đề đề cử tỉnh bang).

  • Federal Skilled Trades

    Dữ liệu thời gian xử lý dự kiến của IRCC không có mục Federal Skilled Trades (xem chủ đề Diện thợ tay nghề liên bang) — chỉ so sánh FSW và CEC.

01

Tổng quan thủ tục

Express Entry — hệ thống hồ sơ trực tuyến cho 3 chương trình liên bang

Mục đích
Quản lý hồ sơ thường trú của lao động tay nghề: Canadian Experience Class, Federal Skilled Worker Program, Federal Skilled Trades Program.
Đối tượng
Người đủ điều kiện ít nhất một trong ba chương trình liên bang (ngôn ngữ, kinh nghiệm, học vấn theo từng chương trình).
Điều kiện được ghi nhận
Lập hồ sơ (profile) vào pool, được chấm điểm CRS và xếp hạng; IRCC mời ứng viên điểm cao nhất theo từng đợt. Chỉ được nộp hồ sơ thường trú khi có thư mời (ITA).
Trường hợp không cần
CHƯA XÁC MINH — chưa có dữ liệu cho trường này.
Cách nộp hồ sơ
Trực tuyến qua tài khoản IRCC.
Hiệu lực giấy tờ
Hồ sơ trong pool tối đa 12 tháng nếu không được mời; thư mời có hiệu lực 60 ngày.
Thời gian lưu trú
CHƯA XÁC MINH — chưa có dữ liệu cho trường này.
Sau khi được cấp
Thường trú nhân.
Biểu mẫu & hệ thống
Hồ sơ Express Entry; đơn thường trú điện tử sau ITA.
Yêu cầu phỏng vấn theo nguồn
Thường không; IRCC có thể yêu cầu.
canada.caTruy cập: 2026-09-25

Trang Express Entry cập nhật 2026-06-22.

PNP qua Express Entry (đề cử gắn với hồ sơ Express Entry)

Mục đích
Tỉnh bang đề cử ứng viên đang có hồ sơ Express Entry; ứng viên được cộng 600 điểm CRS để được mời nộp hồ sơ thường trú.
Đối tượng
Người vừa đủ điều kiện một luồng PNP của tỉnh bang vừa đủ điều kiện một chương trình liên bang thuộc Express Entry.
Điều kiện được ghi nhận
Hai cách: nộp trực tiếp cho tỉnh bang rồi tỉnh xác nhận đề cử điện tử; hoặc chọn tỉnh quan tâm trong hồ sơ Express Entry để tỉnh tìm và gửi thư bày tỏ quan tâm (notification of interest — không phải đề cử). Chấp nhận đề cử trong 30 ngày.
Trường hợp không cần
CHƯA XÁC MINH — chưa có dữ liệu cho trường này.
Cách nộp hồ sơ
Tỉnh bang theo quy trình riêng; IRCC trực tuyến qua Express Entry.
Hiệu lực giấy tờ
CHƯA XÁC MINH — chưa có dữ liệu cho trường này.
Thời gian lưu trú
CHƯA XÁC MINH — chưa có dữ liệu cho trường này.
Sau khi được cấp
Thường trú nhân; tỉnh bang chọn người có ý định sống tại tỉnh.
Biểu mẫu & hệ thống
Hồ sơ Express Entry (mục Nomination and selection).
Yêu cầu phỏng vấn theo nguồn
Tùy tỉnh bang.
canada.caTruy cập: 2026-09-25

Trang Get or confirm a nomination cập nhật 2026-03-24; trang tổng quan PNP 2026-09-14.

PNP ngoài Express Entry (đề cử cơ sở, nộp qua PR Portal)

Mục đích
Tỉnh bang đề cử người đủ điều kiện luồng PNP nhưng không đủ điều kiện chương trình liên bang thuộc Express Entry.
Đối tượng
Người đủ điều kiện luồng ngoài Express Entry của tỉnh bang (kể cả ngành nghề không thuộc 3 chương trình liên bang).
Điều kiện được ghi nhận
Chọn tỉnh bang, nộp đề cử theo luồng ngoài Express Entry; tỉnh xét theo nhu cầu, điều kiện tối thiểu và ý định sống tại tỉnh. Có đề cử mới nộp hồ sơ thường trú cho IRCC.
Trường hợp không cần
CHƯA XÁC MINH — chưa có dữ liệu cho trường này.
Cách nộp hồ sơ
Trực tuyến qua Permanent Residence (PR) Portal.
Hiệu lực giấy tờ
CHƯA XÁC MINH — chưa có dữ liệu cho trường này.
Thời gian lưu trú
CHƯA XÁC MINH — chưa có dữ liệu cho trường này.
Sau khi được cấp
Thường trú nhân.
Biểu mẫu & hệ thống
Hồ sơ PR Portal (IMM 0008 và các biểu mẫu kèm).
Yêu cầu phỏng vấn theo nguồn
Tùy tỉnh bang.
canada.caTruy cập: 2026-09-25

Trang Non-Express Entry process ghi trạng thái Open, cập nhật 2026-06-05.

Quebec và Nunavut không có chương trình PNP

Mục đích
Quebec có chương trình tuyển chọn riêng; Nunavut không có PNP.
Đối tượng
CHƯA XÁC MINH — chưa có dữ liệu cho trường này.
Điều kiện được ghi nhận
CHƯA XÁC MINH — chưa có dữ liệu cho trường này.
Trường hợp không cần
CHƯA XÁC MINH — chưa có dữ liệu cho trường này.
Cách nộp hồ sơ
CHƯA XÁC MINH — chưa có dữ liệu cho trường này.
Hiệu lực giấy tờ
CHƯA XÁC MINH — chưa có dữ liệu cho trường này.
Thời gian lưu trú
CHƯA XÁC MINH — chưa có dữ liệu cho trường này.
Sau khi được cấp
CHƯA XÁC MINH — chưa có dữ liệu cho trường này.
Biểu mẫu & hệ thống
CHƯA XÁC MINH — chưa có dữ liệu cho trường này.
Yêu cầu phỏng vấn theo nguồn
CHƯA XÁC MINH — chưa có dữ liệu cho trường này.
canada.caTruy cập: 2026-09-25

Trang tổng quan PNP 2026-09-14.

02

Phí & thời gian xử lý

Các khoản phí được tách theo đơn vị thu và giữ nguyên tiền tệ gốc. Không cộng phí khác loại thành giá dịch vụ trọn gói.

Phí xử lý hồ sơ thường trú của người nộp chính (chưa gồm phí quyền thường trú)

990 CAD
Đơn vị thu
IRCC
Thời điểm nộp
Khi nộp hồ sơ thường trú (sau ITA hoặc sau khi có đề cử ngoài Express Entry)
Hoàn phí
N — không hoàn khi IRCC đã bắt đầu xử lý
Ngày hiệu lực
CHƯA XÁC MINH — trang nguồn không ghi ngày hiệu lực cho mức phí này
ircc.canada.caTruy cập: 2026-09-25
Your application (without right of permanent residence fee) | 990.00

Phí quyền thường trú (RPRF) — mỗi người lớn

600 CAD
Đơn vị thu
IRCC
Thời điểm nộp
Khi nộp hồ sơ (khuyến nghị) hoặc khi IRCC báo hồ sơ được chấp thuận
Hoàn phí
Y — hoàn nếu rút hồ sơ hoặc bị từ chối
Ngày hiệu lực
CHƯA XÁC MINH — trang nguồn không ghi ngày hiệu lực cho mức phí này
ircc.canada.caTruy cập: 2026-09-25
Right of permanent residence fee | 600.00

Người nộp chính — gồm phí xử lý và phí quyền thường trú

1590 CAD
Đơn vị thu
IRCC
Thời điểm nộp
Khi nộp hồ sơ thường trú
Hoàn phí
Phần RPRF hoàn nếu rút hồ sơ hoặc bị từ chối
Ngày hiệu lực
CHƯA XÁC MINH — trang nguồn không ghi ngày hiệu lực cho mức phí này
ircc.canada.caTruy cập: 2026-09-25
Your application This amount includes the processing fee and the right of permanent residence fee. | 1,590.00

Phí xử lý cho vợ/chồng hoặc người phối ngẫu đi kèm (chưa gồm phí quyền thường trú)

990 CAD
Đơn vị thu
IRCC
Thời điểm nộp
Khi nộp hồ sơ thường trú
Hoàn phí
N — không hoàn khi IRCC đã bắt đầu xử lý
Ngày hiệu lực
CHƯA XÁC MINH — trang nguồn không ghi ngày hiệu lực cho mức phí này
ircc.canada.caTruy cập: 2026-09-25
Include your spouse or partner (without right of permanent residence fee) | 990.00

Phí xử lý cho mỗi con phụ thuộc

270 CAD
Đơn vị thu
IRCC
Thời điểm nộp
Khi nộp hồ sơ thường trú
Hoàn phí
N — không hoàn khi IRCC đã bắt đầu xử lý
Ngày hiệu lực
CHƯA XÁC MINH — trang nguồn không ghi ngày hiệu lực cho mức phí này
ircc.canada.caTruy cập: 2026-09-25
Include a dependent child | 270.00 (per child)

Phí sinh trắc học — mỗi người

85 CAD
Đơn vị thu
IRCC
Thời điểm nộp
Khi nộp hồ sơ thường trú
Hoàn phí
N
Ngày hiệu lực
CHƯA XÁC MINH — trang nguồn không ghi ngày hiệu lực cho mức phí này
ircc.canada.caTruy cập: 2026-09-25
Biometrics – per individual | 85.00

Phí sinh trắc học tối đa cho gia đình từ 2 người nộp cùng lúc

170 CAD
Đơn vị thu
IRCC
Thời điểm nộp
Khi nộp hồ sơ thường trú
Hoàn phí
N
Ngày hiệu lực
CHƯA XÁC MINH — trang nguồn không ghi ngày hiệu lực cho mức phí này
ircc.canada.caTruy cập: 2026-09-25
Biometrics – per family of 2 or more eligible people | 170.00

Thời gian xử lý

7 tháng

IRCC xét hồ sơ thường trú của người được đề cử qua Express Entry · Không theo quốc gia (IRCC không tách số liệu theo nơi nộp)

Ngày cập nhật của nguồn: 2026-09-03. Đây không phải thời hạn cho hồ sơ cá nhân.

canada.caTruy cập: 2026-09-25
"pnp-ee":"About 7 months"
13 tháng

IRCC xét hồ sơ thường trú của người được đề cử ngoài Express Entry (PR Portal) · Không theo quốc gia (IRCC không tách số liệu theo nơi nộp)

Ngày cập nhật của nguồn: 2026-09-03. Đây không phải thời hạn cho hồ sơ cá nhân.

canada.caTruy cập: 2026-09-25
"pnp-base":"About 13 months"
7 tháng

IRCC xét hồ sơ thường trú Federal Skilled Worker (Express Entry, không có đề cử tỉnh) · Không theo quốc gia (IRCC không tách số liệu theo nơi nộp)

Ngày cập nhật của nguồn: 2026-09-03. Đây không phải thời hạn cho hồ sơ cá nhân.

canada.caTruy cập: 2026-09-25
"fsw":"About 7 months"
6 tháng

IRCC xét hồ sơ thường trú Canadian Experience Class (Express Entry, không có đề cử tỉnh) · Không theo quốc gia (IRCC không tách số liệu theo nơi nộp)

Ngày cập nhật của nguồn: 2026-09-03. Đây không phải thời hạn cho hồ sơ cá nhân.

canada.caTruy cập: 2026-09-25
"cec":"About 6 months"
03

Hồ sơ cần chuẩn bị

Checklist tham khảo từ dữ liệu đã thu thập, không thay thế danh sách riêng do hệ thống nộp đơn hoặc cơ quan xử lý yêu cầu. Dấu chọn chỉ lưu trên trình duyệt này.

0/6 mục đã đánh dấu
Người cung cấp: Tỉnh bangMức yêu cầu: Y

Luồng Express Entry: tỉnh xác nhận điện tử trong hồ sơ, sau khi chấp nhận có thư PDF và bản giấy do tỉnh gửi. Luồng ngoài Express Entry: nộp kèm hồ sơ PR Portal.

Dịch thuật: N

canada.ca
Người cung cấp: Người nộpMức yêu cầu: Y

Chỉ luồng PNP qua Express Entry — tỉnh dùng để xác nhận đề cử với IRCC.

Dịch thuật: N

canada.ca
Người cung cấp: Người nộpMức yêu cầu: Y

Khi lập hồ sơ Express Entry và khi nộp hồ sơ thường trú. Luồng ngoài Express Entry theo yêu cầu của tỉnh.

Dịch thuật: N

canada.ca
Người cung cấp: Người nộpMức yêu cầu: Y

Bắt buộc với Federal Skilled Worker có bằng nước ngoài; chương trình khác dùng để cộng điểm.

Dịch thuật: N

canada.ca
Người cung cấp: Người nộpMức yêu cầu: Y

Nộp ở giai đoạn hồ sơ thường trú.

Dịch thuật: Y — nếu giấy tờ không bằng tiếng Anh hoặc tiếng Pháp

canada.ca
Người cung cấp: Người nộpMức yêu cầu: Y

Cả thành viên gia đình không đi cùng.

Dịch thuật: N

canada.ca
04

Trình tự thực hiện

  1. 1

    Kiểm tra mình đủ điều kiện chương trình liên bang nào (CEC, FSW, FST) và luồng PNP nào của tỉnh bang muốn sống

    Người nộp · Trang IRCC và trang tỉnh bang

    Hệ thống: Come to Canada tool

    canada.ca
  2. 2

    Đủ điều kiện Express Entry: lập hồ sơ và vào pool trong 60 ngày kể từ khi bắt đầu; chọn tỉnh quan tâm ở mục Nomination and selection

    Người nộp · Tài khoản IRCC

    Hệ thống: Hồ sơ Express Entry

    canada.ca
  3. 3

    Nộp đề cử cho tỉnh (hoặc nhận thư bày tỏ quan tâm rồi nộp); khi tỉnh xác nhận, chấp nhận đề cử trong 30 ngày để được cộng 600 điểm

    Người nộp / tỉnh bang · Trang tỉnh bang + tài khoản IRCC

    Hệ thống: Nomination and selection

    canada.ca
  4. 4

    Nhận thư mời (ITA) và nộp hồ sơ thường trú trong 60 ngày

    Người nộp · Tài khoản IRCC

    Hệ thống: Đơn thường trú điện tử

    canada.ca
  5. 5

    Không đủ điều kiện Express Entry: xin đề cử theo luồng ngoài Express Entry của tỉnh, có đề cử rồi nộp hồ sơ thường trú qua PR Portal

    Người nộp · Trang tỉnh bang + PR Portal

    Hệ thống: PR Portal

    canada.ca
05

Câu hỏi & hướng tìm hiểu

Câu hỏi được thu thập để hiểu nhu cầu tìm kiếm, không xác nhận tính đúng của câu trả lời trên diễn đàn. Không tự tạo câu trả lời khi chưa đủ bằng chứng.

Nên chọn Express Entry hay PNP?

Không phải chọn một trong hai. Nếu đủ điều kiện một chương trình liên bang (CEC, FSW, FST) thì vào pool Express Entry và vẫn có thể được tỉnh đề cử qua Express Entry. Nếu không đủ điều kiện Express Entry, con đường là luồng PNP ngoài Express Entry của tỉnh bang. Tỉnh bang cho biết luồng của họ thuộc cách nào.

Nguồn: canada.ca · Kiểm chứng: 2026-09-25

Được tỉnh đề cử qua Express Entry thì lợi gì?

Chấp nhận đề cử trong hồ sơ Express Entry thì được cộng 600 điểm CRS, giúp được mời nộp hồ sơ thường trú. Đây là mức cộng thêm tối đa, chỉ được một lần; nếu đang có điểm cộng thêm khác thì chỉ tính 600 điểm đề cử.

Nguồn: canada.ca · Kiểm chứng: 2026-09-25

Không đủ điều kiện Express Entry có định cư qua PNP được không?

Được, qua luồng ngoài Express Entry nếu tỉnh bang có luồng phù hợp. Tỉnh xét theo nhu cầu của tỉnh, điều kiện tối thiểu của luồng và ý định sống tại tỉnh. Có đề cử rồi mới nộp hồ sơ thường trú trực tuyến qua PR Portal; IRCC xử lý khoảng 13 tháng.

Nguồn: canada.ca · Kiểm chứng: 2026-09-25

Phí chính phủ của Express Entry và PNP có khác nhau không?

Không. Fee list của IRCC áp chung mục Economic immigration cho cả ba chương trình Express Entry và Provincial nominee: phí xử lý 990 CAD, phí quyền thường trú 600 CAD mỗi người lớn, con phụ thuộc 270 CAD mỗi con, sinh trắc học 85 CAD mỗi người. Phí hồ sơ của tỉnh bang tính riêng.

Nguồn: ircc.canada.ca · Kiểm chứng: 2026-09-25

Có hồ sơ Express Entry rồi, làm sao để tỉnh bang chú ý?

Trong hồ sơ, mục Nomination and selection, chọn tỉnh muốn sống hoặc tất cả tỉnh bang. Tỉnh có thể tìm trong pool và gửi thư bày tỏ quan tâm — thư này không phải đề cử. Bạn liên hệ tỉnh, nộp theo luồng của tỉnh; tỉnh xác nhận đề cử điện tử rồi bạn chấp nhận trong 30 ngày.

Nguồn: canada.ca · Kiểm chứng: 2026-09-25

06

Nguồn tham khảo

01
IRCC · CẤP A

Immigrate as a provincial nominee

Ngày trang cập nhật: 2026-09-14 · Truy cập: 2026-09-25

Mở trang nguồn
02
IRCC · CẤP A

Provincial Nominee Program: Express Entry process

Ngày trang cập nhật: 2026-04-17 · Truy cập: 2026-09-25

Mở trang nguồn
03
IRCC · CẤP A

Get or confirm a nomination

Ngày trang cập nhật: 2026-03-24 · Truy cập: 2026-09-25

Mở trang nguồn
04
IRCC · CẤP A

Provincial Nominee Program: Non-Express Entry Process

Ngày trang cập nhật: 2026-06-05 · Truy cập: 2026-09-25

Mở trang nguồn
05
IRCC · CẤP A

Get nominated by a province or territory (non-Express Entry)

Ngày trang cập nhật: 2026-06-05 · Truy cập: 2026-09-25

Mở trang nguồn
06
IRCC · CẤP A

Apply for permanent residence (PNP non-Express Entry)

Ngày trang cập nhật: 2026-06-05 · Truy cập: 2026-09-25

Mở trang nguồn
07
IRCC · CẤP A

Express Entry

Ngày trang cập nhật: 2026-06-22 · Truy cập: 2026-09-25

Mở trang nguồn
08
IRCC · CẤP A

Express Entry: Who can apply

Ngày trang cập nhật: 2026-06-22 · Truy cập: 2026-09-25

Mở trang nguồn
09
IRCC · CẤP A

Create your profile and enter the pool

Ngày trang cập nhật: 2026-09-24 · Truy cập: 2026-09-25

Mở trang nguồn
10
IRCC · CẤP A

Apply for permanent residence (Express Entry)

Ngày trang cập nhật: 2026-06-22 · Truy cập: 2026-09-25

Mở trang nguồn
11
IRCC · CẤP A

Fee list

Ngày trang cập nhật: 2026-09-21 · Truy cập: 2026-09-25

Mở trang nguồn
12
IRCC · CẤP A

Dữ liệu thời gian xử lý dự kiến của IRCC (công cụ Check processing times)

Ngày trang cập nhật: 2026-09-03 · Truy cập: 2026-09-25

Mở trang nguồn
Xem 19 trích đoạn bằng chứng
canada.caTruy cập: 2026-09-25
There are 3 immigration programs managed through Express Entry: Canadian Experience Class Federal Skilled Worker Program Federal Skilled Trades Program
canada.caTruy cập: 2026-09-25
If you’re not invited to apply within 12 months of submitting your Express Entry profile, it will automatically expire.
canada.caTruy cập: 2026-09-25
Your invitation to apply is valid for 60 days only.
canada.caTruy cập: 2026-09-25
You have 60 days to complete and submit your Express Entry profile. Otherwise, you’ll have to start again.
canada.caTruy cập: 2026-09-25
We’ll award you 600 additional points that will help you get invited to apply.
canada.caTruy cập: 2026-09-25
You have 30 calendar days to accept or reject the nomination.
canada.caTruy cập: 2026-09-25
Quebec and Nunavut don’t have programs
ircc.canada.caTruy cập: 2026-09-25
Your application (without right of permanent residence fee) | 990.00
ircc.canada.caTruy cập: 2026-09-25
Right of permanent residence fee | 600.00
ircc.canada.caTruy cập: 2026-09-25
Your application This amount includes the processing fee and the right of permanent residence fee. | 1,590.00
ircc.canada.caTruy cập: 2026-09-25
Include your spouse or partner (without right of permanent residence fee) | 990.00
ircc.canada.caTruy cập: 2026-09-25
Include a dependent child | 270.00 (per child)
ircc.canada.caTruy cập: 2026-09-25
Biometrics – per individual | 85.00
ircc.canada.caTruy cập: 2026-09-25
Biometrics – per family of 2 or more eligible people | 170.00
canada.caTruy cập: 2026-09-25
"pnp-ee":"About 7 months"
canada.caTruy cập: 2026-09-25
"pnp-base":"About 13 months"
canada.caTruy cập: 2026-09-25
"fsw":"About 7 months"
canada.caTruy cập: 2026-09-25
"cec":"About 6 months"
Giữ lại chủ đề để đối chiếu sau

Không cần tài khoản. Danh sách lưu chỉ nằm trên trình duyệt của bạn.

1900 638 066