THÔNG TIN CANADA · DÀNH CHO NGƯỜI VIỆTPhạm vi dữ liệu
MINH BẠCH DỮ LIỆU

Biết rõ điều đã biết. Và điều chưa rõ.

Đây là ảnh chụp dữ liệu tại thời điểm nghiên cứu, không phải hệ thống tự cập nhật chính sách. Các mục chưa xác minh được giữ riêng.

50chủ đề trong phạm vi
50chủ đề có dữ liệu tích hợp
275trang nguồn được ghi nhận
821dòng phí, thời gian, hồ sơ, quy trình

Bộ nghiên cứu

Ngày nghiên cứu: 2026-09-26. Ngày dữ liệu thực tế của từng nguồn được ghi riêng. Không diễn giải ngày nghiên cứu thành ngày hiệu lực chính sách.

Website chỉ hiển thị dữ liệu có nguồn và ngày kiểm chứng. Các điểm còn chưa rõ được liệt kê riêng ở cuối trang.

Giới hạn cần đọc trước khi sử dụng

  • Thông tin trên website là tổng quan theo nguồn chính thức, không phải đánh giá hồ sơ cá nhân.
  • Dữ liệu đã kiểm chứng đang được nạp theo từng đợt. Chủ đề còn ghi 'Chờ dữ liệu' chưa có số liệu được xác minh — hãy tra trực tiếp nguồn chính thức.
  • Không xác nhận phí, thời gian xử lý, điểm CRS, thay đổi chính sách hay bất kỳ số liệu nào khi chưa có nguồn .gc.ca/.ca kèm ngày kiểm chứng.
  • Website không tự cập nhật chính sách. Mỗi số liệu ghi ngày kiểm chứng riêng — hãy mở lại nguồn trước khi nộp hồ sơ.

Thông tin nguồn A không thay thế việc xác minh theo ngày nộp hồ sơ. Số liệu thiếu bằng chứng không được tự suy ra.

Các điểm cần rà soát

Mức chứng minh tài chínhChưa xác minh

Trang Proof of funds (cập nhật 2026-06-22) nói IRCC cập nhật bảng mỗi năm, nhưng cột số tiền vẫn ghi "Updated July 7, 2025" — chưa rõ mức năm 2026 đã được công bố hay chưa.

Thời gian xử lýChưa xác minh

Số tháng là số dự kiến ("About") cho toàn bộ hồ sơ, không tách theo nơi nộp; thời gian chờ trong pool trước khi được mời không nằm trong số này.

Điểm CRS và đợt mờiChưa xác minh

Chủ đề này không ghi điểm CRS tối thiểu của các đợt mời — điểm thay đổi theo từng đợt.

Thời gian xử lýChưa xác minh

Số tháng là số dự kiến ("About") cho toàn bộ hồ sơ, không tách theo nơi nộp; thời gian chờ trong pool trước khi được mời không nằm trong số này.

Điểm CRS và đợt mờiChưa xác minh

Chủ đề này không ghi điểm CRS tối thiểu của các đợt mời — điểm thay đổi theo từng đợt.

Mức chứng minh tài chínhChưa xác minh

Trang Proof of funds (cập nhật 2026-06-22) nói IRCC cập nhật bảng mỗi năm, nhưng cột số tiền vẫn ghi "Updated July 7, 2025" — chưa rõ mức năm 2026 đã được công bố hay chưa.

Thời gian xử lýChưa xác minh

Dữ liệu không theo quốc gia của công cụ Check processing times (cập nhật 22/09/2026) ghi "Not enough data" cho diện thợ tay nghề Express Entry; dữ liệu thời gian dự kiến của IRCC không có mục FST — IRCC chưa công bố thời gian xử lý cho diện này.

Điểm CRS và đợt mờiChưa xác minh

Chủ đề này không ghi điểm CRS tối thiểu của các đợt mời — điểm thay đổi theo từng đợt.

Thời gian xử lý IRCCChưa xác minh

Số tháng là số dự kiến ("About") cho giai đoạn IRCC, không tách theo nơi nộp, chưa gồm thời gian tỉnh bang xét đề cử và thời gian chờ thư mời.

Thời gian xét đề cử của OINPChưa xác minh

Các trang OINP đã đọc không công bố thời gian xét hồ sơ xin đề cử của luồng Ontario Workforce Priority.

Giai đoạn 2 thiết kế lại OINPChưa xác minh

Thông báo ngày 26/06/2026 nêu đây là giai đoạn 1 của đợt thiết kế lại hai giai đoạn; trang chính ghi "Watch for more changes coming soon" — điều kiện có thể tiếp tục thay đổi.

Mức lương và doanh thu của chủ lao độngChưa xác minh

Trang này chưa ghi ngưỡng lương tối thiểu theo vùng, doanh thu và số nhân viên tối thiểu của chủ lao động (nằm trong Employer Guide và Ontario Regulation 422/17).

Thời gian xử lý IRCCChưa xác minh

Số tháng là số dự kiến ("About") cho giai đoạn IRCC, không tách theo nơi nộp, chưa gồm thời gian tỉnh bang xét đề cử và thời gian chờ thư mời.

Thời gian xét của BC PNPChưa xác minh

Số tháng là ước tính cho khoảng 80% hồ sơ, phụ thuộc số suất đề cử còn lại trong năm; BC PNP dự kiến dùng hết suất năm 2026 trước 31/12/2026.

Chi tiết điều kiện và thang điểmChưa xác minh

Ngưỡng lương, thang điểm đăng ký, danh sách nghề ưu tiên chi tiết và quy định dịch thuật nằm trong Skills Immigration Program Guide (PDF, hiệu lực 2026-05-28) — trang này chưa ghi chi tiết.

Thời hạn Confirmation of NominationChưa xác minh

Trang cho người được đề cử chỉ ghi phải nộp trước ngày hết hạn ghi trên Confirmation of Nomination, không nêu số tháng cụ thể.

Thời gian xử lý IRCCChưa xác minh

Số tháng là số dự kiến ("About") cho giai đoạn IRCC, không tách theo nơi nộp, chưa gồm thời gian tỉnh bang xét đề cử và thời gian chờ thư mời.

Thời gian xét của AAIPChưa xác minh

AAIP không công bố thời gian xét dạng số tháng; trang Processing information chỉ ghi đang xét hồ sơ nhận đến một ngày (luồng Alberta Opportunity: hồ sơ nhận đến 17/06/2026, cập nhật 23/09/2026).

Các luồng khác của AAIPChưa xác minh

Trang này chỉ mô tả chi tiết luồng Alberta Opportunity; chưa có điều kiện của Alberta Express Entry, Tourism and Hospitality, Rural Renewal và bốn luồng doanh nhân.

Danh sách nghề loại trừ và thang điểm WEOIChưa xác minh

Trang này chưa có danh sách nghề không đủ điều kiện (bảng dài) và thang điểm WEOI (file tải về).

Thời gian xử lý IRCCChưa xác minh

Số tháng là số dự kiến ("About") cho giai đoạn IRCC, không tách theo nơi nộp, chưa gồm thời gian tỉnh bang xét đề cử và thời gian chờ thư mời.

Thời gian xét của SINPChưa xác minh

Số tuần là thống kê hồ sơ đã có kết quả trong quý 2 năm 2026, SINP ghi rõ không dùng để dự đoán hồ sơ mới; mục tiêu chính thức là 16 tuần.

Các diện khác của SINPChưa xác minh

Trang này chưa có điều kiện diện Occupation In-Demand, Saskatchewan Express Entry (qua EOI), các lộ trình Tech/Agriculture/Health Talent và nhóm Saskatchewan Experience, cũng như thang điểm SINP.

Ngày cập nhật trangChưa xác minh

Các trang saskatchewan.ca không hiển thị ngày cập nhật; không xác định được ngày hiệu lực của phí hồ sơ.

Thời gian xử lý IRCCChưa xác minh

Số tháng là số dự kiến ("About") cho giai đoạn IRCC, không tách theo nơi nộp, chưa gồm thời gian tỉnh bang xét đề cử và thời gian chờ thư mời.

Thời gian MPNP xét hồ sơChưa xác minh

MPNP không công bố thời gian xét dạng số; thông báo ngày 31/01/2024 (trang cập nhật 2026-04-29) chỉ nêu cam kết xử lý đang vượt sáu tháng kể từ ngày nộp do lượng hồ sơ lớn. Vì vậy trang này không ghi thời gian xét của tỉnh.

Thời gian MIFI xét hồ sơ CSQChưa xác minh

Chưa tìm thấy thời gian xử lý chính thức của MIFI cho hồ sơ tuyển chọn PSTQ; số 11 tháng chỉ là giai đoạn liên bang (IRCC).

Mức Hợp đồng tự túc tài chínhChưa xác minh

Trang này chưa ghi số tiền của Hợp đồng tự túc tài chính; mức hiện hành nằm trong bảng của MIFI (PDF, chỉ tiếng Pháp).

Chi tiết luồng 3 và luồng 4Chưa xác minh

Trang này chỉ tóm tắt luồng 3 (nghề được quản lý) và luồng 4 (tài năng đặc biệt); điều kiện riêng (công nhận trình độ, ý kiến đối tác của MIFI) chưa được ghi đầy đủ.

Dịch thuật giấy tờChưa xác minh

Trang này chưa có quy định dịch thuật giấy tờ của MIFI cho hồ sơ tuyển chọn.

Thời gian xử lý IRCCChưa xác minh

Số tháng là số dự kiến ("About") cho hồ sơ mới, không tách theo nơi nộp (không có số riêng cho Việt Nam), tính theo nơi sống của người bảo lãnh (Quebec / ngoài Quebec).

Ghi chú dòng phí chưa gồm RPRFChưa xác minh

Trên Fee list, dòng "Sponsor your spouse or partner without right of permanent residence fee" (660.00) lại có ghi chú "This amount includes the sponsorship fee, the processing fee and the right of permanent residence fee" — mâu thuẫn với tên dòng. Hiểu theo tên dòng và chênh lệch với dòng có RPRF (1260 − 600).

Yêu cầu riêng cho hồ sơ từ Việt NamChưa xác minh

Trang này chưa có danh mục giấy tờ theo quốc gia (country-specific requirements) dành cho Việt Nam.

Các bước khám sức khỏe, sinh trắc học, lý lịchChưa xác minh

Trang này chưa có hướng dẫn chi tiết về khám sức khỏe, sinh trắc học và lý lịch tư pháp cho hồ sơ PGP đang xử lý.

Mở lại chương trìnhChưa xác minh

IRCC chưa công bố thời điểm mở lại; không suy đoán đợt tiếp nhận mới.

Hoàn phí từng khoảnChưa xác minh

Nguồn đã đọc chỉ nêu quy tắc hoàn cho RPRF và phí bảo lãnh (90 CAD theo dữ liệu phí IRCC hiển thị trên canada.ca; trang hướng dẫn ghi 75 CAD — xem mục "Phí bảo lãnh 75 hay 90 CAD"); chưa rõ quy tắc hoàn cho phần phí xử lý khi rút hồ sơ sau khi IRCC bắt đầu xử lý.

Phí bảo lãnh 75 hay 90 CADChưa xác minh

Dữ liệu phí IRCC hiển thị trên các trang canada.ca (26/09/2026) ghi phí bảo lãnh cha mẹ, ông bà 90 CAD, khớp tổng 1260 CAD của Fee list (2026-09-21). Trang "After you apply" của PGP (cập nhật 2026-06-23, mở lại 26/09/2026) vẫn ghi: "If you choose to withdraw your application, you won’t get the $75 CAN sponsorship fee back."

Thời gian xử lý hồ sơ từ Việt NamChưa xác minh

Dữ liệu thời gian xử lý theo quốc gia của IRCC (mục con phụ thuộc, cập nhật 22/09/2026) ghi cho Việt Nam: "No processing time available" — chưa có số chính thức.

Ghi chú dòng phí bảo lãnh conChưa xác minh

Fee list ghi dòng "Independently sponsor a dependent child" gồm cả "right of permanent residence fee", trong khi mục RPRF cùng trang ghi RPRF không áp dụng cho con phụ thuộc của người nộp chính hoặc người bảo lãnh. Trang chỉ nêu mức 180 CAD mỗi con, không diễn giải thêm.

Định nghĩa con phụ thuộc theo ngày khoá tuổiChưa xác minh

Guide IMM 5289 ghi nếu tuổi của con được khoá trước hoặc vào 23/10/2017 thì có thể áp dụng định nghĩa cũ — trang này chưa ghi chi tiết.

Thời gian xử lý IRCCChưa xác minh

Dữ liệu thời gian xử lý dự kiến của IRCC chỉ ghi "More than 10 years" — là mức sàn, không có số ước tính cụ thể; áp dụng cho hồ sơ tồn.

Chương trình thay thếChưa xác minh

Transition Binder 2026 ghi Bộ trưởng đang theo đuổi việc ra mắt High Impact Start-up Pilot để thay Start-up Visa; thông báo 19/12/2025 ghi thông tin sẽ công bố trong năm 2026. Đến 25/09/2026 chưa tìm thấy trang chương trình mới trên canada.ca.

Mốc hạn chót nộp hồ sơChưa xác minh

Thông báo 19/12/2025 cho phép người có cam kết của tổ chức chỉ định lập trong năm 2025 nộp sau 31/12/2025; trang chương trình ghi phải nộp trước 30/06/2026 và chương trình tạm dừng từ 30/06/2026. Trang Who can apply ghi chứng nhận cam kết nhận trước 01/01/2026 có 6 tháng để nộp.

Thời gian xử lý IRCCChưa xác minh

Dữ liệu thời gian xử lý dự kiến của IRCC chỉ ghi "More than 10 years" — là mức sàn, không có số ước tính cụ thể; áp dụng cho hồ sơ tồn.

Thời hạn tạm dừngChưa xác minh

Thông cáo 29/04/2024 nói hạn chế nhận hồ sơ đến hết năm 2026; thông báo 19/12/2025 gia hạn tạm dừng "until further notice"; Transition Binder 2026 ghi "indefinitely paused". Chưa có thông tin cải tổ chương trình.

Thời gian xử lý IRCCChưa xác minh

Mục "caregiver" (About 77 months) gộp mọi chương trình người chăm sóc, là số dự kiến, không tách theo chương trình hay nơi nộp.

Thời hạn đóng nhận hồ sơChưa xác minh

Thông báo 19/12/2025 ghi tạm dừng "until further notice" (không mở lại tháng 3/2026), còn Transition Binder 2026 (cập nhật 04/09/2026) ghi đã đóng nhận hồ sơ mới cho phần còn lại của thời gian thí điểm (2026–2030). Trang chương trình chỉ ghi Closed.

Nội dung cũ trên trang tổng quanChưa xác minh

Trang Home Care Worker Immigration pilots (cập nhật 27/01/2026) vẫn còn đoạn mô tả "Status: Coming March 31, 2025" và điều kiện dự kiến — không dùng làm điều kiện hiện hành.

Giấy tờ theo văn phòng visaChưa xác minh

Trang này chưa đối chiếu hướng dẫn riêng của văn phòng visa phụ trách hồ sơ nộp từ Việt Nam; một số văn phòng yêu cầu giấy tờ bổ sung.

Thời hạn visaChưa xác minh

Nguồn đã đọc không nêu thời hạn visa và tiêu chí cấp một lần hay nhiều lần.

Phí bên thứ baChưa xác minh

Trang này chưa ghi các khoản phí thu tại VFS Global Việt Nam (bên thứ ba).

Thu nhập tối thiểu của người mờiChưa xác minh

Trang này chưa có bảng thu nhập tối thiểu theo quy mô gia đình (xem trang Proof of financial support của IRCC).

Thay đổi theo Ministerial Instructions 2026Chưa xác minh

IRCC có Ministerial Instructions riêng cho Super Visa năm 2026; trang này chưa ghi chi tiết thay đổi.

Thời hạn visaChưa xác minh

Nguồn đã đọc không nêu thời hạn tối đa của Super Visa.

Giấy tờ theo văn phòng visaChưa xác minh

Trang này chưa đối chiếu hướng dẫn riêng của văn phòng visa phụ trách Việt Nam và Guide 5269.

Ngày cập nhật trang PAL/TALChưa xác minh

Trang này chưa ghi ngày cập nhật của trang PAL/TAL và danh sách diện miễn đầy đủ.

Phí bên thứ baChưa xác minh

Trang này chưa ghi phí khám sức khỏe, lý lịch tư pháp, thi ngôn ngữ và dịch vụ tại VAC.

Giấy tờ theo văn phòng visaChưa xác minh

Trang này chưa có yêu cầu giấy tờ bổ sung của văn phòng visa cho hồ sơ nộp từ Việt Nam (mục Documents required by your local visa office).

Thời gian xử lý theo nghềChưa xác minh

Số 5 tuần là số chung cho giấy phép lao động nộp từ Việt Nam; IRCC ghi nghề không thuộc danh sách ưu tiên (nghề thiết yếu) có thể xử lý lâu hơn, không công bố số riêng.

Mức tiền chứng minhChưa xác minh

Trang điều kiện chỉ dẫn tham khảo ngưỡng thu nhập thấp (low income cut-offs, số liệu 2023), không nêu mức tiền tối thiểu bắt buộc cho người xin giấy phép lao động.

Thời gian xử lý nộp từ ngoài CanadaChưa xác minh

IRCC không công bố thời gian riêng cho PGWP nộp từ ngoài Canada; số 107 ngày (gia hạn giấy phép lao động) chỉ áp dụng cho hồ sơ nộp trong Canada.

Danh sách mã CIPChưa xác minh

Không chép danh sách mã CIP đủ điều kiện (dài, thay đổi theo thị trường lao động); người đọc cần tra trang Field of study requirements với mã CIP 6 chữ số của chương trình.

Mức CLB theo điểm bài thiChưa xác minh

Trang này chưa quy đổi điểm từng bài thi (IELTS, CELPIP, PTE Core, TEF, TCF) sang CLB/NCLC.

Hai số thời gian xử lý nộp trong CanadaChưa xác minh

Kiểm tra 26/09/2026: công cụ Check processing times của IRCC ghi 107 ngày cho gia hạn giấy phép lao động trong Canada (cập nhật 22/09/2026); dữ liệu thời gian dự kiến theo tuần của IRCC ghi 14 tuần (cập nhật 24/09/2026, mục "Work permit extension in Canada" gồm PGWP mới). Trang này hiển thị 107 ngày theo công cụ Check processing times.

Thời gian xử lýChưa xác minh

IRCC chỉ ghi phần lớn hồ sơ visa quá cảnh được xử lý trong vài tuần hoặc ít hơn, tuỳ văn phòng visa; công cụ Check processing times không có mục riêng cho visa quá cảnh và không có số cho Việt Nam.

Thời hạn visa quá cảnhChưa xác minh

Nguồn đã đọc không nêu thời hạn hiệu lực hay số lần sử dụng của visa quá cảnh.

Trang quá cảnh không visaChưa xác minh

Trang Transit without a visa ghi ngày cập nhật 2019-08-28, cũ hơn nhiều so với trang Transit through Canada (2025-06-02); danh sách nước được quá cảnh không visa lấy theo trang mới hơn.

Thời gian xử lý rất dàiChưa xác minh

Số liệu IRCC cho mục Visitor extension là 393 ngày (cập nhật 22/09/2026) — dài hơn nhiều so với thời gian lưu trú thông thường của khách thăm; đây là thời gian đa số hồ sơ đã được xử lý trước đây, không phải cam kết cho hồ sơ mới.

Giấy tờ chứng minh tài chính và mục đíchChưa xác minh

Trang này chưa có danh mục chi tiết của IMM 5558 (chứng minh tài chính, lý do gia hạn, giấy tờ của người thân tại Canada…).

Thời gian xử lýChưa xác minh

Có 2 số chính thức khác nhau (kiểm tra 26/09/2026): công cụ Check processing times của IRCC ghi 107 ngày (cập nhật 22/09/2026); dữ liệu thời gian dự kiến theo tuần mà trang hướng dẫn gia hạn dùng ghi 14 tuần (cập nhật 24/09/2026). Trang này hiển thị 107 ngày theo công cụ Check processing times.

Thời hạn thư WP-EXT trước đâyChưa xác minh

Báo chí di trú (không phải nguồn chính thức) nói thư WP-EXT tăng từ 180 lên 365 ngày từ 27/04/2026; trang IRCC chỉ ghi 365 ngày, không nêu mốc thay đổi.

Nộp hồ sơ thứ hai khi đang ở tình trạng duy trìChưa xác minh

Báo chí di trú mô tả quy tắc tình trạng duy trì khi nộp nhiều hồ sơ (hồ sơ thứ hai chỉ giữ tình trạng nếu nộp trước khi giấy phép gốc hết hạn); chưa tìm thấy trang hướng dẫn công khai của IRCC nêu rõ.

Thời gian xử lýChưa xác minh

Có 2 số chính thức khác nhau (kiểm tra 26/09/2026): công cụ Check processing times của IRCC ghi 62 ngày (cập nhật 22/09/2026); dữ liệu thời gian dự kiến theo tuần mà trang hướng dẫn gia hạn dùng ghi 8 tuần (cập nhật 24/09/2026). Trang này hiển thị 62 ngày theo công cụ Check processing times.

Mức tài chính cụ thể khi gia hạnChưa xác minh

Trang gia hạn chỉ nói áp dụng yêu cầu tài chính mới, không nêu con số riêng cho người gia hạn; trang này chưa ghi bảng mức sinh hoạt phí (có thể đổi theo năm).

Trang hướng dẫn cũChưa xác minh

Các trang When to apply / How to apply / expired permit ghi ngày cập nhật 2024-08-09 dù trang tổng quan cập nhật 2026-09-17.

Cửa khẩu dùng e-visaChưa xác minh

Travel.gc.ca ghi e-visa chỉ cho nhập cảnh qua cửa khẩu ghi trong thông báo chấp thuận; evisa.gov.vn ghi nhập cảnh, xuất cảnh qua các cửa khẩu quốc tế trong danh sách Chính phủ và không bắt buộc xuất cảnh cùng cửa khẩu.

Danh sách nước được miễn thị thựcChưa xác minh

Trang evisa.gov.vn dẫn danh sách miễn thị thực qua link rút gọn (t.ly) — không dùng làm nguồn. Hộ chiếu Canada không được miễn theo travel.gc.ca (Tourist visa: required).

Thị thực qua Đại sứ quán (trên 90 ngày)Chưa xác minh

Chưa có nguồn trong danh sách được phép về thủ tục, lệ phí xin thị thực tại Đại sứ quán Việt Nam ở Canada.

Ngày cập nhật trangChưa xác minh

Các trang evisa.gov.vn và dichvucong.bocongan.gov.vn không ghi ngày cập nhật.

Danh sách nước đơn phương miễn thị thựcChưa xác minh

Danh sách 12 nước lấy từ bài của Cục Quản lý xuất nhập cảnh ngày 07/08/2025; có thể đã có nghị quyết bổ sung nước khác sau ngày này. Canada không có trong danh sách và travel.gc.ca (24/09/2026) vẫn ghi Tourist visa: required.

Nộp hồ sơ khi đang ở CanadaChưa xác minh

Trang thủ tục chỉ mô tả nộp tại Cục Quản lý xuất nhập cảnh hoặc trực tuyến (hộ chiếu phải gửi qua bưu chính công ích về cơ quan tiếp nhận). Travel.gc.ca khuyên liên hệ Đại sứ quán Việt Nam tại Canada; chưa có nguồn hợp lệ về thủ tục, phí tại cơ quan đại diện Việt Nam ở Canada.

Ngày cập nhật trang thủ tụcChưa xác minh

Trang thủ tục trên dichvucong.bocongan.gov.vn không ghi ngày cập nhật; phần căn cứ pháp lý vẫn liệt kê Thông tư 25/2021/TT-BTC dù thông tư này đã hết hiệu lực từ 01/04/2026 (thay bằng Thông tư 28/2026/TT-BTC).

Các trường hợp được cấp thẻ (Điều 36)Chưa xác minh

Trang thủ tục chỉ dẫn chiếu Điều 36, không liệt kê các trường hợp (vợ/chồng của công dân Việt Nam, người lao động, nhà đầu tư…).

Ngày cập nhật trang thủ tụcChưa xác minh

Trang thủ tục trên dichvucong.bocongan.gov.vn không ghi ngày cập nhật; phần căn cứ pháp lý vẫn liệt kê Thông tư 25/2021/TT-BTC dù thông tư này đã hết hiệu lực từ 01/04/2026 (thay bằng Thông tư 28/2026/TT-BTC).

Phí thị thực nhiều lần không quá 90 ngàyChưa xác minh

Trang thủ tục 1.001194 ghi 90 USD (Cấp thị thực có giá trị nhiều lần: Loại có giá trị không quá 90 ngày); Thông tư 28/2026/TT-BTC (hiệu lực 01/04/2026) ghi 50 USD/chiếc. Căn cứ pháp lý trên trang thủ tục vẫn là Thông tư 25/2021/TT-BTC (đã hết hiệu lực).

Số ngày được gia hạn mỗi lầnChưa xác minh

Trang thủ tục không nêu số ngày gia hạn tối đa trong trường hợp thông thường; con số 30 ngày/lần chỉ áp dụng cho diện đặc biệt tại thông báo 10/03/2026.

Người vào bằng e-visa / miễn thị thực tự gia hạnChưa xác minh

Thông báo 10/03/2026 cho phép người nhập cảnh bằng miễn thị thực hoặc e-visa trực tiếp làm thủ tục trong diện đặc biệt; trường hợp thông thường khoản 1 Điều 35 yêu cầu qua bên mời, bảo lãnh. Travel.gc.ca ghi có thể gia hạn tại Cục hoặc một số công ty lữ hành.

Phí cấp giấy phép lao độngChưa xác minh

Cổng Dịch vụ công quốc gia ghi "Miễn phí" nhưng kèm chú thích phí theo văn bản thuộc thẩm quyền Hội đồng nhân dân tỉnh, thành phố — không nêu con số; mỗi tỉnh có thể quy định khác.

Ngày cập nhật trangChưa xác minh

Các trang thủ tục trên dichvucong.gov.vn không ghi ngày cập nhật (chỉ ghi quyết định công bố 526/QĐ-BNV).

Lệ phí đăng ký kết hôn có yếu tố nước ngoàiChưa xác minh

Trang thủ tục ghi lệ phí do Hội đồng nhân dân tỉnh, thành phố quyết định (Cổng Dịch vụ công quốc gia hiển thị "Miễn phí" kèm chú thích này) — không nêu con số; mỗi tỉnh có thể khác.

Trang của Đại sứ quán Canada chưa cập nhật cơ quan đăng kýChưa xác minh

Trang dịch vụ của Đại sứ quán Canada tại Hà Nội (ngày sửa đổi 2021-09-07) và Tổng lãnh sự quán TP. Hồ Chí Minh (2025-11-28) khuyên liên hệ "local District Justice Department"; theo Cổng Dịch vụ công quốc gia, thủ tục hiện do cấp xã thực hiện.

Hợp pháp hóa Affidavit làm tại Đại sứ quán CanadaChưa xác minh

Affidavit of Marital status do công dân Canada tuyên thệ trước viên chức lãnh sự tại Đại sứ quán / Tổng lãnh sự quán Canada ở Việt Nam là giấy tờ do viên chức lãnh sự lập — theo Nghị định 293/2026/NĐ-CP Điều 26 khoản 1, loại giấy tờ này không thuộc diện chứng nhận Apostille. Chưa có nguồn hợp lệ nêu rõ Affidavit này có phải hợp pháp hóa lãnh sự tại cơ quan Việt Nam hay được miễn; trang thủ tục chỉ nêu giấy tờ nước ngoài phải hợp pháp hóa lãnh sự trừ khi được miễn theo điều ước.

Đơn vị thời gian trên Cổng Dịch vụ công quốc giaChưa xác minh

Cổng Dịch vụ công quốc gia chỉ hiển thị "5" ở cột Thời gian (không ghi đơn vị); Cổng thông tin điện tử Bộ Tư pháp ghi "05 ngày làm việc", xác minh không quá 10 ngày làm việc.

Ngày cập nhật trang thủ tụcChưa xác minh

Trang thủ tục trên dichvucong.gov.vn và moj.gov.vn không ghi ngày cập nhật.

Mức phíChưa xác minh

Cổng Dịch vụ công Bộ Công an chỉ ghi phí thực hiện theo Thông tư số 16/2025/TT-BTC, không ghi số tiền; chưa đối chiếu được văn bản này nên trang này chưa ghi mức phí.

Thời hạn cấp — lệch giữa luật và cổng dịch vụ côngChưa xác minh

Luật 107/2025/QH15 (hiệu lực 01/07/2026) ghi 05 ngày làm việc, tối đa 15 ngày nếu cần xác minh; trang thủ tục trên Cổng Dịch vụ công Bộ Công an (truy cập 25/09/2026) vẫn ghi 10 ngày, không quá 15 ngày với người nước ngoài, và căn cứ Luật số 28/2009/QH12.

Người đã rời Việt NamChưa xác minh

Chưa xác minh người nước ngoài đang ở Canada nộp yêu cầu thế nào (bưu chính từ nước ngoài, cơ quan đại diện Việt Nam).

Ngày cập nhật trang Đại sứ quán Canada tại Hà NộiChưa xác minh

Trang dịch vụ của Đại sứ quán ghi ngày sửa đổi 2021-09-07 nhưng nội dung đã nhắc thay đổi từ 11/01/2024 — ngày trên trang không phản ánh lần sửa gần nhất.

Cơ quan Việt Nam có chấp nhận chứng nhận của Đại sứ quán Canada tại Việt NamChưa xác minh

Chưa có nguồn nêu cơ quan Việt Nam chấp nhận giấy tờ do Đại sứ quán / Tổng lãnh sự quán Canada tại Việt Nam chứng nhận thay cho hợp pháp hóa tại cơ quan đại diện Việt Nam ở Canada. Global Affairs Canada khuyên hỏi trước cơ quan đại diện xem chứng nhận của họ có được chính quyền sở tại chấp nhận không. Cập nhật 26/09/2026: Nghị định 293/2026/NĐ-CP Điều 26 khoản 1 — giấy tờ do viên chức ngoại giao, viên chức lãnh sự lập không thuộc diện chứng nhận Apostille.

Phí và thời gian của cơ quan tỉnhChưa xác minh

Trang này chưa ghi phí và thời gian xử lý của cơ quan có thẩm quyền 5 tỉnh (Alberta, British Columbia, Ontario, Quebec, Saskatchewan); Global Affairs Canada nêu các cơ quan này hoạt động độc lập, có thể có phí và thời gian khác.

Ngày Canada gia nhập Công ước ApostilleChưa xác minh

Bảng tình trạng HCCH ghi Canada gia nhập ngày 12/05/2023 (ngày ghi trong cột gia nhập); trang cập nhật của Global Affairs Canada ghi 16/05/2023. Ngày có hiệu lực 11/01/2024 khớp ở hai nguồn.

Phí giấy thông hành khẩn cấpChưa xác minh

Trang phí của giấy thông hành khẩn cấp chưa hiển thị được số tiền (người lớn, trẻ em), nên trang này chưa ghi mức phí.

Phí thay thế sau 31/03/2026Chưa xác minh

Phí thay thế hộ chiếu bị mất không có trong bảng các khoản phí tăng từ 31/03/2026; trang hướng dẫn (cập nhật 2025-12-08) vẫn ghi mức cũ.

Dịch vụ hộ chiếu tại Việt NamChưa xác minh

Chưa xác minh cơ quan Canada tại Hà Nội và TP.HCM có dịch vụ hộ chiếu khẩn hay không.

Đơn vị tính phí chứng thực bản saoChưa xác minh

Biểu phí SOR/2003-30 (mục 10) ghi 20 CAD mỗi trang; trang Đại sứ quán Hà Nội và Tổng lãnh sự quán TP. Hồ Chí Minh ghi 20 CAD mỗi bản sao.

Ngày cập nhật trang dịch vụ Đại sứ quán Hà NộiChưa xác minh

Trang dịch vụ của Đại sứ quán ghi ngày sửa đổi 2021-09-07 nhưng nội dung nhắc thay đổi từ 11/01/2024; Biểu phí SOR/2003-30 sửa đổi lần cuối 2010-06-03.

Thời gian xử lý dịch vụ công chứngChưa xác minh

Không có nguồn công bố thời gian xử lý dịch vụ công chứng tại Đại sứ quán / Tổng lãnh sự quán; chỉ có chuẩn phản hồi ban đầu cho hỗ trợ lãnh sự khẩn cấp.

Email lãnh sự Tổng lãnh sự quán TP. Hồ Chí MinhChưa xác minh

Trang văn phòng ghi email lãnh sự hochics@international.gc.ca; mục hộ chiếu trên trang dịch vụ ghi hochi.consular-consulaire@international.gc.ca.

Tạm dừng một số hồ sơ theo huyết thốngChưa xác minh

Một số nguồn thứ cấp (báo, trang tư vấn) nói IRCC tạm dừng hoàn tất một số hồ sơ quốc tịch theo huyết thống năm 2026; chưa thấy trên trang IRCC.

Cơ quan nhận hồ sơ tại Việt NamChưa xác minh

Chưa xác minh Đại sứ quán Hà Nội hay Tổng lãnh sự quán TP.HCM nhận hồ sơ giấy và giao giấy chứng nhận.

Thời gian xử lýChưa xác minh

IRCC ghi thời gian xử lý PRTD là 'Varies' và xử lý ưu tiên; dữ liệu thời gian xử lý theo quốc gia của IRCC (cập nhật 22/09/2026) không có mục PRTD.

Kháng cáo khi bị từ chốiChưa xác minh

Guide 5529 có nêu quyền kháng cáo trong thư từ chối nhưng trang này chưa có thời hạn và thủ tục kháng cáo.

Nộp giấy tại Việt NamChưa xác minh

Chưa xác minh VAC tại Việt Nam có nhận hồ sơ PRTD giấy không và các khoản phí thu tại VFS (bên thứ ba).

Thời hạn thẻChưa xác minh

Guide 5445 không nêu thời hạn của thẻ PR mới cấp.

Phí sinh trắc họcChưa xác minh

Chỉ một số người xin thẻ PR phải lấy sinh trắc học; bảng phí trong Guide 5445 không hiển thị được số tiền, nên trang này chưa ghi phí sinh trắc học.

Cách tuân thủ khác theo quy địnhChưa xác minh

Điều 28(2)(a)(v) dẫn đến các cách tuân thủ khác quy định trong Regulations; trang này chưa ghi các cách này.

Kháng cáoChưa xác minh

Trang này chưa có thủ tục và thời hạn kháng cáo quyết định về nghĩa vụ cư trú (Immigration Appeal Division).

Phí và thời gian xử lýChưa xác minh

Nghĩa vụ cư trú không phải một loại đơn nên không có dòng phí và thời gian xử lý; xem chủ đề PRTD và thẻ PR.

Thời gian xử lýChưa xác minh

IRCC không công bố thời gian xử lý cho hồ sơ tự nguyện từ bỏ thường trú, và không có mục PRTD theo quốc gia trong dữ liệu thời gian xử lý theo quốc gia của IRCC (chỉ có 8 mục tạm trú/con/tị nạn).

Trang hướng dẫn cũChưa xác minh

Trang "you may still be a permanent resident" (nguồn chính cho hạn kháng cáo 60 ngày của IRCC) ghi cập nhật 2017-10-24; hạn 60 ngày đối chiếu thêm trang IAD cập nhật 2026-09-24.

Kháng cáo khi đang ở CanadaChưa xác minh

Người ở Canada nhận lệnh trục xuất vì không đáp ứng nghĩa vụ cư trú phải kháng cáo lệnh trục xuất (removal order appeal) — trang này chưa ghi chi tiết thủ tục này.

Phí quyền công dân — hoàn phíChưa xác minh

Fee list tách dòng Right of Citizenship 123 CAD nhưng trang này chưa có điều kiện hoàn khoản này khi hồ sơ bị từ chối/rút.

Chi tiết cách tính ngày đi/vềChưa xác minh

Trang này không chép quy tắc tính ngày khởi hành/ngày trở về và ngày đi trong ngày trong công cụ tính; người nộp phải dùng công cụ chính thức.

Phí và thời gian xử lýChưa xác minh

CRA không thu phí xin xác định tình trạng cư trú (không có dòng phí) và các trang đã đọc không nêu thời gian xử lý mẫu NR73/NR74.

Thuế suất theo hiệp định Canada–Việt NamChưa xác minh

Thuế Phần XIII mặc định 25% có thể giảm theo hiệp định thuế; hiệp định Canada–Việt Nam còn hiệu lực (ký 14/11/1997) nhưng trang này chưa ghi mức thuế suất giảm cho từng loại thu nhập.

Hạn nộp tờ khaiChưa xác minh

Trang người rời Canada dẫn tới trang hạn nộp tờ khai năm thuế 2025; trang này chưa ghi hạn cụ thể.

Nhập cảnh bằng hộ chiếu Việt NamChưa xác minh

Trang này chưa có điều kiện nhập cảnh Việt Nam bằng hộ chiếu Việt Nam của thường trú nhân Canada còn quốc tịch Việt Nam.

Thời gian xử lý PRTDChưa xác minh

IRCC không công bố thời gian xử lý PRTD.

Người có hai quốc tịch Canada – Việt NamChưa xác minh

Công dân Canada (không phải thường trú nhân) mang hai quốc tịch nằm ngoài phạm vi trang này.

Trung tâm VAC tại Việt NamChưa xác minh

Trang này chưa có địa chỉ, giờ làm việc VAC Hà Nội và TP.HCM từ nguồn chính thức (trang VFS Global không thuộc nhóm nguồn dùng làm dữ kiện); hãy tra bằng công cụ tìm nơi lấy sinh trắc học của IRCC.

Phí thu tại VFS (bên thứ ba)Chưa xác minh

Trang này chưa ghi các khoản phí thu tại VFS Global Việt Nam.

Thời hạn sau BILChưa xác minh

Thời hạn tối đa sau khi nhận BIL lấy từ thông báo năm 2019 về điểm Service Canada; cần đối chiếu trang hướng dẫn hiện hành.

Quy cách ảnh visa tạm trúChưa xác minh

Trang quy cách ảnh visa tạm trú ghi ngày cập nhật 2023-07-24 (khung 35 x 45 mm, 6 tháng), khác quy cách ảnh thường trú (50 x 70 mm, 12 tháng). Guide 5256 (2026-03-31) vẫn dẫn tới trang này.

Ảnh số cho hồ sơ tạm trú trực tuyếnChưa xác minh

Chưa tìm thấy trang canada.ca nêu quy cách ảnh số riêng cho hồ sơ visa khách/du học/lao động nộp trực tuyến; Guide 5256 chỉ nói người phải lấy sinh trắc học không cần kèm ảnh giấy.

Chi phí chụp ảnhChưa xác minh

IRCC không thu phí ảnh; chi phí chụp tại studio do từng nơi tự đặt, không có số chính thức.

Số liệu đợt mờiChưa xác minh

Chỉ chép 6 đợt gần nhất (đến #444 ngày 16/09/2026). Điểm thấp nhất khác nhau rất nhiều giữa các loại đợt (ví dụ PNP 734, bác sĩ 198) nên không dùng làm mốc chung.

Điều kiện từng nhóm ngànhChưa xác minh

Trang này chưa có danh sách mã NOC và điều kiện kinh nghiệm của từng nhóm (category) 2026; các nhóm mới (bác sĩ, quản lý cấp cao, nhà nghiên cứu, quân đội) có hướng dẫn riêng.

Thời hạn hồ sơ trong nhóm ứng viênChưa xác minh

Trang Create your profile (2026-09-24) không nêu rõ thời hạn hiệu lực của hồ sơ trong nhóm ứng viên trong phần đã đọc.

Hai con số cho cùng loại hồ sơChưa xác minh

Gia hạn giấy phép lao động/du học có 2 con số: dữ liệu thời gian dự kiến theo tuần của IRCC (14 tuần và 8 tuần — dự kiến) và dữ liệu không theo quốc gia của công cụ Check processing times (107 ngày và 62 ngày — số theo cách tính khác). Trang hướng dẫn gia hạn dùng dữ liệu theo tuần.

Cộng thời gian gửi thưChưa xác minh

Trang công cụ ghi cộng thêm 3–4 tháng (qua đại sứ quán/lãnh sự) hoặc 6–8 tháng (hồ sơ cho trẻ vị thành niên gửi Sydney) cho hồ sơ ngoài Canada và Mỹ, nhưng khối này hiện theo loại hồ sơ được chọn — chưa xác định áp dụng cho loại nào.

Quốc gia không có số liệuChưa xác minh

Một số mục theo quốc gia ghi "No processing time available" hoặc "Not enough data" cho Việt Nam (ví dụ con phụ thuộc, tị nạn).

Phạm vi trackerChưa xác minh

Help Centre (2026-09-01) liệt kê tracker cho 5 loại hồ sơ; thông báo 2023 nói sẽ mở rộng thêm. Chưa có trang canada.ca riêng mô tả tracker.

Ghi chú GCMS / yêu cầu truy cập hồ sơChưa xác minh

Trang này không hướng dẫn cách xin bản sao hồ sơ (ATIP/GCMS).

Phí và thời gianChưa xác minh

Tra tình trạng không mất phí và không có thời gian xử lý, nên trang này không có mục phí và thời gian.

Mã NOC 93888 trên trang PNP Express EntryChưa xác minh

Trang Provincial Nominee Program: Express Entry process (2026-04-17) ghi phải dùng mã NOC 93888 cho các trường nghề nghiệp khi lập hồ sơ Express Entry, nhưng không nói áp dụng cho ai; các trang Express Entry khác không nhắc. Trang này chưa hướng dẫn điểm này.

Thời gian tỉnh bang xét đề cửChưa xác minh

Thời gian trong bảng chỉ là phần IRCC xét hồ sơ thường trú; thời gian tỉnh bang xét đề cử khác nhau theo tỉnh (xem các chủ đề đề cử tỉnh bang).

Federal Skilled TradesChưa xác minh

Dữ liệu thời gian xử lý dự kiến của IRCC không có mục Federal Skilled Trades (xem chủ đề Diện thợ tay nghề liên bang) — chỉ so sánh FSW và CEC.

Phí khám sức khỏeChưa xác minh

IRCC không quy định mức phí: người nộp trả phí bác sĩ, X-quang, xét nghiệm, chuyên khoa tại phòng khám; chi phí khác nhau giữa các bác sĩ. Không có nguồn .ca công bố mức phí tại Việt Nam nên trang này không ghi phí.

Danh sách phòng khám tại Việt NamChưa xác minh

Công cụ Find a Panel Physician là biểu mẫu tra cứu — trang này không chép tên/địa chỉ phòng khám tại Việt Nam, hãy tra trực tiếp bằng công cụ.

Hiệu lực kết quả khámChưa xác minh

Mức 12 tháng được ghi rõ ở trang du học (Prepare for arrival); trang khám cho thường trú chỉ ghi kết quả phải còn hiệu lực khi nộp và khi nhập cảnh; Help Centre lưu ý ngày hiệu lực hiển thị trong tài khoản có thể không chính xác.

Phí và thuếChưa xác minh

Không có phí chính phủ cố định cho việc khai báo; thuế nhập khẩu, thuế tiêu dùng và thuế rượu, thuốc lá tính theo hàng và tỉnh bang, nên trang này không ghi phí và thời gian xử lý.

Trang cũ về người định cưChưa xác minh

Trang Moving or returning to Canada cập nhật 2018-05-18 và Memorandum D2-2-1 ban hành 04/05/2010 (sửa 2012); memorandum còn nhắc mẫu B4/B4A (tên cũ của BSF186/BSF186A).

Danh sách thực phẩm Việt Nam cụ thểChưa xác minh

Trang này chưa có kết quả tra AIRS cho từng món người Việt hay mang (nước mắm, trái cây tươi, hạt giống, thảo dược…); chỉ nêu quy tắc chung của CFIA.

1900 638 066